Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
箪食壶浆簞食壺漿

dān shí hú jiāng

箪食壶浆 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 箪食壶浆 trong tiếng Việt

đón tiếp quân lính bằng đồ ăn thức uống (thành ngữ); chào đón quân lính nồng hậu; cũng đọc là [dan1 si4 hu2 jiang1]

Tra từ liên quan