箪食壶浆簞食壺漿
箪食壶浆 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 箪食壶浆 trong tiếng Việt
đón tiếp quân lính bằng đồ ăn thức uống (thành ngữ); chào đón quân lính nồng hậu; cũng đọc là [dan1 si4 hu2 jiang1]
đón tiếp quân lính bằng đồ ăn thức uống (thành ngữ); chào đón quân lính nồng hậu; cũng đọc là [dan1 si4 hu2 jiang1]