蜂王浆 là gì?
蜂王浆 [fēng wáng jiāng] có nghĩa là sữa ong chúa.
Nghĩa của từ 蜂王浆 trong tiếng Việt
sữa ong chúa
Cách đọc và ghi nhớ 蜂王浆
蜂王浆 được đọc là fēng wáng jiāng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sữa ong chúa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .