Kết quả cho “洽”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phù hợp; liên hệ; đồng ý; tham khảo; rộng rãi
đàm phán; thương thảo
hỏi thăm; tư vấn
thảo luận
hài hòa
thương lượng; đàm phán; thảo luận
thảo luận vấn đề với ai; liên hệ; sắp xếp
nhất quán về logic; có lý
hòa thuận; quan hệ thân thiện; hoà hợp với nhau
tính nhất quán về logic
có kiến thức rộng về nhiều chủ đề (thành ngữ)
uyên bác; lỗi lạc (thành ngữ)