Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qià

洽 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洽 trong tiếng Việt

  1. phù hợp
  2. liên hệ
  3. đồng ý
  4. tham khảo
  5. rộng rãi
Tra từ liên quan