Kết quả cho “法官”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thẩm phán
(Đài Loan) thẩm phán và công tố viên
thẩm phán cấp cao; thẩm phán tòa cấp cao; thẩm phán tòa án tối cao
thẩm phán xét xử
Chánh án Tòa án tối cao
Chánh án (của Tòa án Tối cao Mỹ)