Kết quả tra từ “沪”
Tìm thấy 13 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沪: tên gọi tắt của Thượng Hải
沪语: tiếng Thượng Hải; phương ngữ Thượng Hải
沪综指: chỉ số tổng hợp Thượng Hải (chỉ số thị trường chứng khoán)
沪深港: viết tắt của Thượng Hải 上海[Shang4 hai3], Thâm Quyến 深圳[Shen1 zhen4] và Hồng Kông 香港[Xiang1 gang3]
沪江: tên gọi khác của Thượng Hải 上海[Shang4 hai3]
沪宁铁路: Đường sắt Thượng Hải-Nam Kinh, còn gọi là Đường sắt Huning
沪宁线: tuyến Thượng Hải-Nam Kinh
沪宁: Thượng Hải và Nam Kinh
沪剧: hí kịch Thượng Hải
沪上: tên gọi khác của Thượng Hải 上海[Shang4 hai3]; ở (hoặc tại) Thượng Hải
朱广沪: Zhu Guanghu (1949-), huấn luyện viên bóng đá Trung Quốc
京沪高铁: Đường sắt cao tốc Bắc Kinh-Thượng Hải, hoàn thành năm 2010; viết tắt của 京滬高速鐵路|京沪高速铁路
京沪: Bắc Kinh và Thượng Hải