Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “水上”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
水上shuǐ shàng

水上: trên nước; thủy sinh

Cụm từ
水上飞机shuǐ shàng fēi jī

水上飞机: thủy phi cơ

Cụm từ
水上飞板shuǐ shàng fēi bǎn

水上飞板: ván bay

Cụm từ
水上电单车shuǐ shàng diàn dān chē

水上电单车: xem 水上摩托車|水上摩托车[shui3 shang4 mo2 tuo1 che1]

Cụm từ
水上乡Shuǐ shàng Xiāng

水上乡: Thị trấn Shuishang ở huyện Gia Nghĩa 嘉義縣|嘉义县[Jia1 yi4 Xian4], miền tây Đài Loan

Cụm từ
水上运动shuǐ shàng yùn dòng

水上运动: các môn thể thao dưới nước; chuyển động dưới nước; chuyển động trên mặt nước

Cụm từ
水上芭蕾shuǐ shàng bā lěi

水上芭蕾: bơi nghệ thuật

Cụm từ
水上摩托车shuǐ shàng mó tuō chē

水上摩托车: mô tô nước

Cụm từ
水上摩托shuǐ shàng mó tuō

水上摩托: mô tô nước

Cụm từ