Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水上电单车水上電單車

shuǐ shàng diàn dān chē

水上电单车 là gì?

水上电单车 [shuǐ shàng diàn dān chē] có nghĩa là xem 水上摩托車|水上摩托车[shui3 shang4 mo2 tuo1 che1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水上电单车 trong tiếng Việt

xem 水上摩托車|水上摩托车[shui3 shang4 mo2 tuo1 che1]

Cách đọc và ghi nhớ 水上电单车

水上电单车 được đọc là shuǐ shàng diàn dān chē, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 水上摩托車|水上摩托车[shui3 shang4 mo2 tuo1 che1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan