Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水上摩托车水上摩托車

shuǐ shàng mó tuō chē

水上摩托车 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水上摩托车 trong tiếng Việt

mô tô nước

Tra từ liên quan