水上运动水上運動
水上运动 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 水上运动 trong tiếng Việt
các môn thể thao dưới nước; chuyển động dưới nước; chuyển động trên mặt nước
các môn thể thao dưới nước; chuyển động dưới nước; chuyển động trên mặt nước