Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “民间”

Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
民间mín jiān

民间: trong nhân dân; dân gian; thuộc về dân chúng; phi chính phủ; liên quan đến người dân thay vì chính phủ

Cụm từ
民间音乐mín jiān yīn yuè

民间音乐: nhạc dân gian

Cụm từ
民间艺术mín jiān yì shù

民间艺术: nghệ thuật dân gian

Cụm từ
民间舞蹈mín jiān wǔ dǎo

民间舞蹈: múa dân gian

Cụm từ
民间舞mín jiān wǔ

民间舞: múa dân gian

Cụm từ
民间习俗mín jiān xí sú

民间习俗: phong tục dân gian

Cụm từ
民间组织mín jiān zǔ zhī

民间组织: hiệp hội; tổ chức; tổ chức nhân đạo; tổ chức phi chính phủ

Cụm từ
民间故事mín jiān gù shi

民间故事: câu chuyện dân gian; truyện dân gian

Cụm từ
民间传说mín jiān chuán shuō

民间传说: truyền thuyết dân gian; huyền thoại dân gian

Cụm từ
国际民间组织guó jì mín jiān zǔ zhī

国际民间组织: tổ chức nhân đạo quốc tế

Cụm từ