Kết quả cho “民主主义”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chủ nghĩa dân chủ
người theo chủ nghĩa dân chủ
Dân chủ Mới
Bàn về Dân chủ Mới (1940), của Mao Trạch Đông
chủ nghĩa dân chủ xã hội
(Chủ nghĩa Mao) Dân chủ Mới (còn gọi là Cách mạng Dân chủ Mới)
cách mạng dân chủ cũ; cách mạng tư sản (trong lý thuyết Mác-Lênin, là tiền đề cho cách mạng vô sản)
Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên (Triều Tiên Bắc)