Kết quả cho “比赛”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
trận đấu, cuộc thi đấu
sân vận động; sân thi đấu
sự kiện thể thao; mục trong chương trình thi đấu thể thao
cuộc thi thể thao
bắt đầu trận đấu; khởi động trận đấu
trận đấu quyền anh
cuộc thi tính giờ (ví dụ: đua xe đạp); cuộc đua có bấm giờ; thi đấu với thời gian
chạy vượt rào; cuộc đua vượt rào (sự kiện điền kinh)
cuộc thi sắc đẹp
chạy marathon (thể thao)