Kết quả cho “比特”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bit (chữ số nhị phân) (từ mượn)
Bitcoin (tiền điện tử)
chó pit bull (từ mượn)
(họ) Bittner hoặc Büttner
Cupid, con trai của Venus và Mars, thần tình yêu và sắc đẹp trong thần thoại La Mã
Thần Cupid (Eros)
The Hobbit của J.R.R. Tolkien 托爾金|托尔金