Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “比特”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
比特bǐ tè

比特: bit (chữ số nhị phân) (từ mượn)

Cụm từ
比特纳Bǐ tè nà

比特纳: (họ) Bittner hoặc Büttner

Cụm từ
比特犬bǐ tè quǎn

比特犬: chó pit bull (từ mượn)

Cụm từ
比特币Bǐ tè bì

比特币: Bitcoin (tiền điện tử)

Cụm từ
霍比特人Huò bǐ tè rén

霍比特人: The Hobbit của J.R.R. Tolkien 托爾金|托尔金

Cụm từ
邱比特qiū bǐ tè

邱比特: Thần Cupid (Eros)

Cụm từ
丘比特Qiū bǐ tè

丘比特: Cupid, con trai của Venus và Mars, thần tình yêu và sắc đẹp trong thần thoại La Mã

Cụm từ