比特 bǐ tè 比特 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 比特 trong tiếng Việt bit (chữ số nhị phân) (từ mượn) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan