比特
bit (chữ số nhị phân) (từ mượn)
bit (chữ số nhị phân) (từ mượn)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chó pit bull (từ mượn)
›比索bǐ suǒpeso (đơn vị tiền tệ ở Mỹ Latinh) (từ mượn)
›比尔博Bǐ ěr bóBilbo Baggins, nhân vật chính trong tác phẩm "The Hobbit" 霍比特人 của Tolkien
›比特币Bǐ tè bìBitcoin (tiền điện tử)
›比尔·盖茨Bǐ ěr · Gài cíBill Gates (1955-), đồng sáng lập Microsoft
›比尔Bǐ ěrBill (tên)
›比特纳Bǐ tè nà(họ) Bittner hoặc Büttner
›比烂bǐ lànso sánh hai điều không đạt yêu cầu; tranh cãi rằng người khác cũng có lỗi tương tự hoặc tệ hơn (như một cách…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.