丘比特 Qiū bǐ tè 丘比特 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 丘比特 trong tiếng Việt Cupid, con trai của Venus và Mars, thần tình yêu và sắc đẹp trong thần thoại La Mã 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan