比特币比特幣 Bǐ tè bì 比特币 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 比特币 trong tiếng Việt Bitcoin (tiền điện tử) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan