霍比特人
The Hobbit của J.R.R. Tolkien 托爾金|托尔金
The Hobbit của J.R.R. Tolkien 托爾金|托尔金
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Hogwarts (Harry Potter)
›霍氏旋木雀Huò shì xuán mù què(loài chim ở Trung Quốc) chim trèo cây Hodgson (Certhia hodgsoni)
›霍林郭勒市Huò lín guō lè shìHuolin Gol, thành phố cấp huyện ở Thông Liêu 通遼|通辽[Tong1 liao2], Nội Mông
›霍氏鹰鹃Huò shì yīng juān(loài chim ở Trung Quốc) chim cú cắt của Hodgson (Hierococcyx nisicolor)
›霍林郭勒Huò lín guō lèHuolin Gol, thành phố cấp huyện ở Thông Liêu 通遼|通辽[Tong1 liao2], Nội Mông
›霍洛维茨Huò luò wéi cíHorowitz (tên)
›霍普金斯大学Huò pǔ jīn sī Dà xuéĐại học Johns Hopkins
›霍然huò ránđột nhiên; nhanh chóng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.