霍比特人 Huò bǐ tè rén 霍比特人 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 霍比特人 trong tiếng Việt The Hobbit của J.R.R. Tolkien 托爾金|托尔金 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan