Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “毒素”

Tìm thấy 22 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
毒素dú sù

毒素: độc tố; (nghĩa bóng) ảnh hưởng độc hại

Cụm từ
黄曲霉毒素huáng qū méi dú sù

黄曲霉毒素: aflatoxin

Cụm từ
类毒素lèi dú sù

类毒素: giải độc tố

Cụm từ
霍乱毒素huò luàn dú sù

霍乱毒素: độc tố tả

Cụm từ
霉菌毒素méi jūn dú sù

霉菌毒素: mycotoxin

Cụm từ
蛇毒素shé dú sù

蛇毒素: chất độc rắn

Cụm từ
蓖麻毒素bì má dú sù

蓖麻毒素: ricin (hóa sinh)

Cụm từ
葡萄球菌肠毒素pú táo qiú jūn cháng dú sù

葡萄球菌肠毒素: độc tố ruột tụ cầu

Cụm từ
芋螺毒素yù luó dú sù

芋螺毒素: conotoxin

Cụm từ
肠毒素cháng dú sù

肠毒素: độc tố ruột

Cụm từ
肉毒素ròu dú sù

肉毒素: độc tố botulinum (viết tắt của 肉毒桿菌毒素|肉毒杆菌毒素[rou4 du2 gan3 jun1 du2 su4])

Viết tắt
肉毒杆菌毒素ròu dú gǎn jūn dú sù

肉毒杆菌毒素: độc tố botulinum

Cụm từ
神经毒素shén jīng dú sù

神经毒素: độc tố thần kinh

Cụm từ
白喉毒素bái hóu dú sù

白喉毒素: độc tố bạch hầu

Cụm từ
河豚毒素hé tún dú sù

河豚毒素: tetrodotoxin (TTX)

Cụm từ
曲霉毒素qǔ méi dú sù

曲霉毒素: aflatoxin

Cụm từ
抗毒素kàng dú sù

抗毒素: kháng độc tố

Cụm từ
岩沙海葵毒素yán shā hǎi kuí dú sù

岩沙海葵毒素: độc tố palytoxin

Cụm từ
天然毒素tiān rán dú sù

天然毒素: độc tố tự nhiên

Cụm từ
单端孢霉烯类毒素中毒症dān duān bāo méi xī lèi dú sù zhōng dú zhèng

单端孢霉烯类毒素中毒症: ngộ độc độc tố trichothecene

Cụm từ
单端孢霉烯类毒素dān duān bāo méi xī lèi dú sù

单端孢霉烯类毒素: trichothecenes (TS, T-2)

Cụm từ
动物毒素dòng wù dú sù

动物毒素: độc tố động vật

Cụm từ