肠毒素
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
肠毒素
độc tố ruột
Giản thể肠毒素
Phồn thể腸毒素
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng