Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “殖民”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
殖民zhí mín

殖民: thuộc địa; thực dân

Cụm từ
殖民者zhí mín zhě

殖民者: người thực dân; nhà thực dân; người định cư

Cụm từ
殖民地zhí mín dì

殖民地: thuộc địa

Cụm từ
殖民主义zhí mín zhǔ yì

殖民主义: chủ nghĩa thực dân

Cụm từ
新殖民化xīn zhí mín huà

新殖民化: thực dân hóa mới

Cụm từ
新殖民主义xīn zhí mín zhǔ yì

新殖民主义: chủ nghĩa thực dân mới

Cụm từ
后殖民hòu zhí mín

后殖民: hậu thực dân

Cụm từ
半殖民地bàn zhí mín dì

半殖民地: bán thuộc địa

Cụm từ
半封建半殖民地bàn fēng jiàn bàn zhí mín dì

半封建半殖民地: bán phong kiến và bán thuộc địa (mô tả chính thức theo Marx của Trung Quốc vào cuối đời Thanh và dưới thời Quốc dân đảng)

Cụm từ