Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “步”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng

bước, bước chân

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
步行
bùxíng

đi bộ, bộ hành

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
步伐
bù fá

nhịp độ; bước (đo lường); diễu hành

Cụm từ
步入
bù rù

bước vào; đi vào

Cụm từ
步兵
bù bīng

bộ binh; binh sĩ đi bộ; lính bộ binh; lính bộ

Cụm từ
步哨
bù shào

lính gác; lính canh

Cụm từ
步子
bù zi

bước; nhịp

Cụm từ
步履
bù lǚ

dáng đi; đi bộ

Cụm từ
步态
bù tài

dáng đi; bước đi

Cụm từ
步摇
bù yáo

trang sức đung đưa phụ nữ đeo

Cụm từ
步操
bù cāo

diễn tập bước chân (quân sự, bài tập thể dục, v.v.)

Cụm từ
步月
bù yuè

đi dạo dưới trăng

Cụm từ
步枪
bù qiāng

súng trường; LT:把[ba3],枝[zhi1]

Cụm từ
步步
bù bù

từng bước; mọi bước

Cụm từ
步武
bù wǔ

theo bước ai đó; theo gót ai đó (văn học); một bước (văn học)

Cụm từ
步法
bù fǎ

bộ pháp

Cụm từ
步测
bù cè

bước đo

Cụm từ
步犁
bù lí

cày đi bộ

Cụm từ
步调
bù diào

dáng đi; nhịp bước; bước; phong thái

Cụm từ
步足
bù zú

chân di chuyển (của cua, tôm hùm, nhện, v.v.)

Cụm từ
步辇
bù niǎn

(văn học) kiệu; kiệu sedan; (văn học) ngồi kiệu

Cụm từ
步道
bù dào

đường đi bộ; lối đi

Cụm từ
步韵
bù yùn

làm thơ theo vần của bài thơ khác

Cụm từ
步骤
bù zhòu

quy trình; bước

Cụm từ