Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
步测步測

bù cè

步测 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 步测 trong tiếng Việt

bước đo

Tra từ liên quan