进步号
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
进步号
Progress (tên tàu vũ trụ Nga)
Giản thể进步号
Phồn thể進步號
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng