进步
tiến bộ; cải thiện; cải thiện; tiến bộ; LT:個|个[ge4]
tiến bộ; cải thiện; cải thiện; tiến bộ; LT:個|个[ge4]
进步 thường mang nghĩa “tiến bộ; cải thiện”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 进步, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chủ nghĩa tiến bộ
›进度表jìn dù biǎobiểu đồ tiến độ; lịch trình
›进度条jìn dù tiáo(máy tính) thanh tiến độ
›进度jìn dùtốc độ tiến triển
›进栈jìn zhàn(tin học) đẩy (một giá trị) vào ngăn xếp
›进步号Jìn bù HàoProgress (tên tàu vũ trụ Nga)
›进攻jìn gōngtấn công; tập kích; tấn công chủ động; sự tập kích; tấn công (thể thao)
›进水jìn shuǐbị nước vào (tai, giày,...); bị ngập nước; nước chảy vào
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.