Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
步罡踏斗

bù gāng tà dǒu

步罡踏斗 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 步罡踏斗 trong tiếng Việt

bái các thần sao (thành ngữ, liên quan đến chiêm tinh Đạo giáo)

Tra từ liên quan