非同步 là gì?
非同步 [fēi tóng bù] có nghĩa là bất đồng bộ.
Nghĩa của từ 非同步 trong tiếng Việt
bất đồng bộ
Cách đọc và ghi nhớ 非同步
非同步 được đọc là fēi tóng bù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bất đồng bộ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .