Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
非同步

fēi tóng bù

非同步 là gì?

非同步 [fēi tóng bù] có nghĩa là bất đồng bộ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 非同步 trong tiếng Việt

bất đồng bộ

Cách đọc và ghi nhớ 非同步

非同步 được đọc là fēi tóng bù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bất đồng bộ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan