Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
齐步齊步

qí bù

齐步 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 齐步 trong tiếng Việt

bước đều với (ai đó)

Tra từ liên quan