Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
步子太大,容易扯着蛋
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU

步子太大,容易扯着蛋

bù zi tài dà , róng yì chě zhe dàn

nếu bước quá lớn, bạn có thể dễ dàng rách trứng (câu nói cửa miệng) (câu thoại của diễn viên 葛優|葛优[Ge3 You1] trong phim hài hành động năm 2010 讓子彈飛|让子弹飞[Rang4 Zi3 dan4 Fei1]); (nghĩa bóng) làm việc gì cũng nên từng bước một

Cụm từ Tiêu chuẩn
Giản thể步子太大,容易扯着蛋
Phồn thể步子太大,容易扯著蛋
Số chữ Hán10 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng
NHẬN DIỆN CHỮ

Bộ thủ, cấu tạo và cách viết

8 chữ Hán
Cấu tạo mục từ 8 Hán tự ghép lại
Chữ 1Chữ 2Chữ 3Chữ 4Chữ 5Chữ 6Chữ 7Chữ 8
Chữ 步Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 子Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 太Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 大Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 容Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 易Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 扯Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 着Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Xem cách viết từng nétChỉ tải hoạt ảnh khi bạn mở mục này
Mở mục này để tải nét viết
Đang xemChưa tải dữ liệu nét
  • Nét thuộc bộ thủ được tô màu cam.
  • Chọn từng chữ nếu mục từ có nhiều Hán tự.
Ý NGHĨA

Nghĩa tiếng Việt

2 nghĩa
  1. nếu bước quá lớn, bạn có thể dễ dàng rách trứng (câu nói cửa miệng) (câu thoại của diễn viên 葛優|葛优[Ge3 You1] trong phim hài hành động năm 2010 讓子彈飛|让子弹飞[Rang4 Zi3 dan4 Fei1])
  2. (nghĩa bóng) làm việc gì cũng nên từng bước một
TỪ LOẠI & NGỮ PHÁP

Cách dùng và vị trí trong câu

Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.

Chờ đối soát
Loại từ hiện có: Cụm từ cố định

Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.

MỞ RỘNG TRA CỨU

Từ liên quan có thể bạn cần

Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.

MỞ RỘNG VỐN TỪ

Từ ghép chứa 步 · 子 · 太 · 大 · 容 · 易 · 扯 · 着

Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.