Kết quả cho “欢喜”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vui vẻ; hân hoan; vui mừng; thích; ưa thích
cặp đôi vừa cãi nhau vừa yêu thương
một cách vui vẻ
mọi người đều vui mừng và hài lòng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vui vẻ; hân hoan; vui mừng; thích; ưa thích
cặp đôi vừa cãi nhau vừa yêu thương
một cách vui vẻ
mọi người đều vui mừng và hài lòng