Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
皆大欢喜皆大歡喜

jiē dà huān xǐ

皆大欢喜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 皆大欢喜 trong tiếng Việt

mọi người đều vui mừng và hài lòng

Tra từ liên quan