Kết quả cho “檐”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
biến thể của 檐[yan2]
mái hiên; mái nhà (tức là gia đình)
vành (mũ)
mái hiên
mái hiên
tháp nhiều mái
tấm diềm mái; tấm che mưa; tấm mái hắt (xây dựng)
bay lên mái nhà và vượt tường (thường liên quan đến võ thuật)