封檐板
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
封檐板
tấm diềm mái; tấm che mưa; tấm mái hắt (xây dựng)
Giản thể封檐板
Phồn thể封檐板
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng