Kết quả tra từ “模块”
Tìm thấy 11 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
模块mó kuài
模块: mô-đun (trong phần mềm); đơn vị chức năng; thành phần
模块板mó kuài bǎn
模块板: bảng mô-đun
模块式mó kuài shì
模块式: dạng mô-đun
模块单元mó kuài dān yuán
模块单元: đơn vị mô-đun
模块化理论mó kuài huà lǐ lùn
模块化理论: lý thuyết tính mô-đun
模块化mó kuài huà
模块化: tính mô-đun
接口模块jiē kǒu mó kuài
接口模块: mô-đun giao diện
库模块kù mó kuài
库模块: mô-đun thư viện
多模块duō mó kuài
多模块: nhiều mô-đun; khối ghép
功能模块gōng néng mó kuài
功能模块: mô-đun chức năng
全局模块quán jú mó kuài
全局模块: mô-đun toàn cục