Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
模块化模塊化

mó kuài huà

模块化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 模块化 trong tiếng Việt

tính mô-đun

Tra từ liên quan