Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
模块单元模塊單元

mó kuài dān yuán

模块单元 là gì?

模块单元 [mó kuài dān yuán] có nghĩa là đơn vị mô-đun.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 模块单元 trong tiếng Việt

đơn vị mô-đun

Cách đọc và ghi nhớ 模块单元

模块单元 được đọc là mó kuài dān yuán, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đơn vị mô-đun”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan