模块单元 là gì?
模块单元 [mó kuài dān yuán] có nghĩa là đơn vị mô-đun.
Nghĩa của từ 模块单元 trong tiếng Việt
đơn vị mô-đun
Cách đọc và ghi nhớ 模块单元
模块单元 được đọc là mó kuài dān yuán, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đơn vị mô-đun”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .