Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
功能模块功能模塊

gōng néng mó kuài

功能模块 là gì?

功能模块 [gōng néng mó kuài] có nghĩa là mô-đun chức năng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 功能模块 trong tiếng Việt

mô-đun chức năng

Cách đọc và ghi nhớ 功能模块

功能模块 được đọc là gōng néng mó kuài, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mô-đun chức năng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan