Kết quả tra từ “楼梯”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
楼梯lóu tī
楼梯: cầu thang; bộ cầu thang; LT:個|个[ge4]
楼梯间lóu tī jiān
楼梯间: cầu thang; dãy cầu thang
楼梯台lóu tī tái
楼梯台: ban công cầu thang; chỗ chiếu nghỉ
楼梯口lóu tī kǒu
楼梯口: đầu cầu thang
自动楼梯zì dòng lóu tī
自动楼梯: thang cuốn
曲尺楼梯qū chǐ lóu tī
曲尺楼梯: cầu thang có góc vuông; cầu thang hình chữ L