Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
楼梯台樓梯臺

lóu tī tái

楼梯台 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 楼梯台 trong tiếng Việt

ban công cầu thang; chỗ chiếu nghỉ

Tra từ liên quan