曲尺楼梯曲尺樓梯 qū chǐ lóu tī 曲尺楼梯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 曲尺楼梯 trong tiếng Việt cầu thang có góc vuông; cầu thang hình chữ L 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan