曲尺楼梯
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
曲尺楼梯
cầu thang có góc vuông; cầu thang hình chữ L
Giản thể曲尺楼梯
Phồn thể曲尺樓梯
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng