Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
曲尺楼梯曲尺樓梯

qū chǐ lóu tī

曲尺楼梯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 曲尺楼梯 trong tiếng Việt

cầu thang có góc vuông; cầu thang hình chữ L

Tra từ liên quan