Kết quả tra từ “椎间盘”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
椎间盘zhuī jiān pán
椎间盘: đĩa đệm cột sống
腰椎间盘突出症yāo zhuī jiān pán tū chū zhèng
腰椎间盘突出症: thoát vị đĩa đệm thắt lưng
腰椎间盘突出yāo zhuī jiān pán tū chū
腰椎间盘突出: thoát vị đĩa đệm; lồi đĩa đệm; chèn ép đĩa đệm
腰椎间盘yāo zhuī jiān pán
腰椎间盘: đĩa đệm cột sống thắt lưng