Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “梭”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

17 từ sẵn sàng
suō

(dệt) thoi

Từ vựng
梭哈
suō hā

bài stud năm lá (trò chơi bài) (từ tiếng Anh "show hand")

Cụm từ
梭子
suō zi

(dệt) thoi; khay đạn; từ chỉ số cho băng đạn và loạt đạn bắn

Cụm từ
梭标
suō biāo

biến thể của 梭鏢|梭镖[suo1 biao1]

Cụm từ
梭镖
suō biāo

cái lao

Cụm từ
梭鱼
suō yú

cá nhồng

Cụm từ
梭子鱼
suō zi yú

cá nhồng

Cụm từ
卢梭
Lú suō

Jean-Jacques Rousseau (1712-1778), triết gia thời Khai Sáng

Cụm từ
摩梭
Mó suō

Nhóm dân tộc Mosuo ở Vân Nam và Tứ Xuyên

Cụm từ
穿梭
chuān suō

di chuyển tới lui; đi qua đi lại

Cụm từ
罗梭
Luó suō

Roseau, thủ đô của Dominica (theo cách gọi tiếng Trung Đài Loan)

Cụm từ
太空梭
tài kōng suō

tàu con thoi

Cụm từ
摩梭族
Mó suō zú

Nhóm dân tộc Mosuo ở Vân Nam và Tứ Xuyên

Cụm từ
岁月如梭
suì yuè rú suō

thời gian thấm thoắt thoi đưa (thành ngữ)

Thành ngữ
日月如梭
rì yuè rú suō

mặt trời mặt trăng như thoi đưa (thành ngữ); Thời gian thấm thoắt thoi đưa!

Thành ngữ
时空穿梭
shí kōng chuān suō

du hành thời gian

Cụm từ
肉毒梭状芽孢杆菌
ròu dú suō zhuàng yá bāo gǎn jūn

Clostridium difficile (vi khuẩn gây nhiễm trùng ruột)

Cụm từ