Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
穿梭

chuān suō

穿梭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 穿梭 trong tiếng Việt

  1. di chuyển tới lui
  2. đi qua đi lại
Tra từ liên quan