日月如梭 rì yuè rú suō 日月如梭 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 日月如梭 trong tiếng Việt mặt trời mặt trăng như thoi đưa (thành ngữ); Thời gian thấm thoắt thoi đưa! 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan