Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
日月如梭

rì yuè rú suō

日月如梭 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 日月如梭 trong tiếng Việt

mặt trời mặt trăng như thoi đưa (thành ngữ); Thời gian thấm thoắt thoi đưa!

Tra từ liên quan