Kết quả tra từ “格林”
Tìm thấy 13 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
格林Gé lín
格林: Green hoặc Greene (tên)
格林纳达Gé lín nà dá
格林纳达: Grenada
格林斯班Gé lín sī bān
格林斯班: Alan Greenspan (1926-), nhà kinh tế học Mỹ
格林尼治标准时间Gé lín ní zhì Biāo zhǔn Shí jiān
格林尼治标准时间: Giờ trung bình Greenwich (GMT)
格林尼治本初子午线Gé lín ní zhì běn chū zǐ wǔ xiàn
格林尼治本初子午线: kinh tuyến Greenwich
格林尼治Gé lín ní zhì
格林尼治: Greenwich (vị trí trước đây của đài thiên văn Greenwich, tại kinh tuyến số không); chỉ thời gian trung bình Greenwich
格林威治标准时间Gé lín wēi zhì Biāo zhǔn Shí jiān
格林威治标准时间: (Đài Loan) Giờ trung bình Greenwich (GMT)
格林威治村Gé lín wēi zhì cūn
格林威治村: Greenwich
格林威治Gé lín wēi zhì
格林威治: Greenwich
格林奈尔大学Gé lín nài ěr Dà xué
格林奈尔大学: Grinnell College (trường đại học tư thục về nghệ thuật tự do ở Grinnell, Iowa, Mỹ)
格林多Gé lín duō
格林多: Corinthians
圣文森特和格林纳丁斯Shèng wén sēn tè hé Gé lín nà dīng sī
圣文森特和格林纳丁斯: Saint Vincent và Grenadines
圣文森和格林纳丁Shèng wén sēn hé Gé lín nà dīng
圣文森和格林纳丁: St Vincent và Grenadines, đảo Caribe ở Tiểu Antilles