Kết quả cho “格子”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ô caro; mẫu hình vuông
vải tartan; vải plaid
gian làm việc nhỏ
vải gingham
vải tartan; vải plaid
vẽ lưới hình chữ nhật (ví dụ: ruộng đồng); tô ô vuông
(khẩu ngữ) viết (đặc biệt là để kiếm sống); viết từng chữ một cách khó nhọc trên giấy có kẻ ô
lưới sắt; lưới kim loại
cách tử nhiễu xạ (vật lý)
khung giàn mắt cáo
cách tử nhiễu xạ (vật lý)