Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “格子”

Tìm thấy 11 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
格子gé zi

格子: ô caro; mẫu hình vuông

Cụm từ
格子间gé zi jiān

格子间: gian làm việc nhỏ

Cụm từ
格子花呢gé zi huā ní

格子花呢: vải tartan; vải plaid

Cụm từ
格子棉布gé zi mián bù

格子棉布: vải gingham

Cụm từ
格子呢gé zi ní

格子呢: vải tartan; vải plaid

Cụm từ
铁格子tiě gé zi

铁格子: lưới sắt; lưới kim loại

Cụm từ
衍射格子yǎn shè gé zi

衍射格子: cách tử nhiễu xạ (vật lý)

Cụm từ
爬格子pá gé zi

爬格子: (khẩu ngữ) viết (đặc biệt là để kiếm sống); viết từng chữ một cách khó nhọc trên giấy có kẻ ô

Khẩu ngữ
棚架格子péng jià gé zi

棚架格子: khung giàn mắt cáo

Cụm từ
打格子dǎ gé zi

打格子: vẽ lưới hình chữ nhật (ví dụ: ruộng đồng); tô ô vuông

Cụm từ
回折格子huí zhé gé zi

回折格子: cách tử nhiễu xạ (vật lý)

Cụm từ