Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “柜”

Tìm thấy 48 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
guì

tủ; chạn; tủ quần áo

Từ vựng

Salix multinervis

Từ vựng
guì

biến thể của 櫃|柜[gui4]

Từ vựng
柜台guì tái

biến thể của 櫃檯|柜台[gui4 tai2]

Cụm từ
柜台guì tái

quầy bán hàng; quầy lễ tân; quầy bar; (trong thị trường, thuốc men, v.v.) OTC (mua bán không cần đơn)

Cụm từ
柜子guì zi

tủ đựng; tủ chạn

Cụm từ
柜员机guì yuán jī

máy ATM

Cụm từ
柜台guì tái

biến thể của 櫃檯|柜台[gui4 tai2]

Cụm từ
食物柜shí wù guì

phòng để thực phẩm

Cụm từ
电冰柜diàn bīng guì

tủ đông

Cụm từ
雪柜xuě guì

tủ đá; tủ lạnh (cách dùng Hong Kong)

Cụm từ
金柜石室jīn guì shí shì

nơi cất giữ an toàn cho vật phẩm quan trọng

Cụm từ
金柜jīn guì

két sắt; tủ an toàn; tủ sách kim loại

Cụm từ
酒柜jiǔ guì

tủ rượu

Cụm từ
配电柜pèi diàn guì

tủ điện; hộp công tắc

Cụm từ
货柜车huò guì chē

(Đài Loan) xe tải container

Cụm từ
货柜huò guì

quầy hàng để trưng bày; (Đài Loan) container (chở hàng)

Cụm từ
证券柜台买卖中心Zhèng quàn Guì tái Mǎi mài Zhōng xīn

Thị trường Chứng khoán Đài Loan (GTSM)

Cụm từ
衣物柜yī wù guì

tủ khóa; ngăn có khóa

Cụm từ
衣柜yī guì

tủ quần áo; tủ lớn; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
自动柜员机zì dòng guì yuán jī

máy rút tiền tự động (ATM)

Cụm từ
翻箱倒柜fān xiāng dǎo guì

lục tung rương hòm; tìm kiếm kỹ lưỡng (thành ngữ)

Thành ngữ
置物柜zhì wù guì

tủ khóa; tủ đựng đồ

Cụm từ
约柜yuē guì

Hòm Giao Ước

Cụm từ
碗柜wǎn guì

tủ chén

Cụm từ
登机手续柜台dēng jī shǒu xù guì tái

quầy làm thủ tục lên máy bay

Cụm từ
甩手掌柜shuǎi shǒu zhǎng guì

nghĩa đen: ông chủ tiệm vung tay; nghĩa bóng: người chỉ đạo người khác làm nhưng bản thân không làm gì

Cụm từ
深柜shēn guì

(tiếng lóng) (của người LGBT, v.v.) chưa công khai; người giữ kín xu hướng tình dục, bản dạng giới hoặc quan điểm chính trị, v.v

Tiếng lóng xã hội
浴柜yù guì

tủ phòng tắm

Cụm từ
栏柜lán guì

biến thể của 攔櫃|拦柜[lan2 gui4]

Cụm từ
橱柜chú guì

tủ chén; tủ có thể dùng làm bàn; tủ buffet

Cụm từ
书柜shū guì

tủ sách

Cụm từ
拦柜lán guì

quầy bán hàng; bàn hướng dẫn

Cụm từ
掌柜zhǎng guì

chủ tiệm

Cụm từ
床头柜chuáng tóu guì

tủ đầu giường

Cụm từ
嵌入式衣柜qiàn rù shì yī guì

tủ quần áo âm tường

Cụm từ
展柜zhǎn guì

tủ trưng bày

Cụm từ
小型柜橱xiǎo xíng guì chú

tủ nhỏ

Cụm từ
专柜zhuān guì

quầy bán hàng dành riêng cho một loại sản phẩm nhất định (ví dụ: rượu)

Cụm từ
寄物柜jì wù guì

tủ giữ hành lý; tủ khóa bằng xu

Cụm từ
出柜chū guì

công khai xu hướng tính dục; công khai giới tính của mình

Cụm từ
冻柜dòng guì

container lạnh (container vận chuyển có hệ thống làm lạnh)

Cụm từ
冷冻柜lěng dòng guì

tủ đông

Cụm từ
冰柜bīng guì

tủ đông

Cụm từ
储物柜chǔ wù guì

tủ khóa; tủ đựng đồ

Cụm từ
保险柜bǎo xiǎn guì

két sắt; tủ sắt

Cụm từ
五斗柜wǔ dǒu guì

tủ ngăn kéo

Cụm từ
中转柜台zhōng zhuǎn guì tái

quầy chuyển tiếp; quầy quá cảnh

Cụm từ