Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冻柜凍櫃

dòng guì

冻柜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冻柜 trong tiếng Việt

container lạnh (container vận chuyển có hệ thống làm lạnh)

Tra từ liên quan