冰柜冰櫃
冰柜 là gì?
冰柜 [bīng guì] có nghĩa là tủ đông.
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 冰柜 trong tiếng Việt
tủ đông
Cách đọc và ghi nhớ 冰柜
冰柜 được đọc là bīng guì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tủ đông”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .