Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出柜出櫃

chū guì

出柜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出柜 trong tiếng Việt

công khai xu hướng tính dục; công khai giới tính của mình

Tra từ liên quan